Ngày trước, ít ai tin cây táo có thể đứng vững trước gió biển. Nhưng rồi những người nông dân Bàng La vẫn trồng. Trồng từ niềm tin giản dị: đất có khó, người càng phải bền. Táo bén rễ, thân thấp, tán gọn, lá dày, như học cách sống cùng gió. Mỗi mùa mưa bão qua đi, vườn táo lại đứng đó, lặng lẽ, xanh hơn.
Táo Bàng La không lớn phô trương. Quả vừa tay, vỏ xanh pha vàng, cắn vào nghe “rắc” nhẹ. Vị ngọt thanh, có chút chua rất khẽ, cái chua của nắng gió biển, cái ngọt của phù sa và công chăm sóc. Người sành ăn bảo: ăn táo Bàng La là ăn cả mùi gió mặn.
Nhưng câu chuyện của táo Bàng La không chỉ nằm ở vị quả. Nó nằm ở cách người trồng giữ nhịp vườn: không chạy theo phân thuốc nặng tay, không ép cây ra quả trái mùa. Mùa nào thức nấy. Táo chín thì hái, chưa chín thì chờ. Cái chờ ấy là đạo làm vườn, và cũng là cách người Bàng La đối đãi với đất.
Có thời, táo rớt giá. Có lúc, vườn bị bão quật ngã. Người ta từng nghĩ đến chuyện bỏ cây. Nhưng rồi lại trồng lại, vì hiểu rằng: bỏ cây là bỏ một phần ký ức. Táo không chỉ nuôi sống, táo còn giữ cho làng một nghề, giữ cho đất ven biển không bị bỏ hoang.
Gần đây, khi du lịch Đồ Sơn tìm về những giá trị bản địa, táo Bàng La lại được nhắc tên. Du khách ghé vườn, nghe chuyện gió biển, tự tay hái quả. Trái táo bỗng có thêm hành trình mới: từ vườn ra bàn ăn, từ nông sản sang câu chuyện văn hóa.
Táo Bàng La vì thế không cần khoác lên mình những mỹ từ lớn lao. Nó chỉ cần được gọi đúng tên, một loại quả sinh ra từ gió mặn, từ sự kiên nhẫn, từ cách người nông dân sống chậm hơn thị trường một nhịp. Và chính nhịp chậm ấy làm nên vị ngọt lâu.
Có những trái cây không cần đi xa để nổi tiếng.
Chỉ cần ở lại với đất, đủ lâu, đủ thật, là thành thương hiệu.